red gram

red gram

The farmer harvests red gram from the field.

Định nghĩa

Danh từ: "red gram" một loại cây thân thảo thân gỗ nhiệt đới, hoa vàng rực rỡ quả dạng đậu dẹt; được trồng rộng rãivùng nhiệt đới. Trong ẩm thực, "red gram" thường được dùng để chỉ hạt đậu của loại cây này, còn gọi là đậu đỏ hoặc đậu mèo, dùng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nông dânvùng nhiệt đới thường trồng cây red gram để lấy hạt dinh dưỡng.)
  • (Red gram một nguyên liệu chính trong nhiều món ri súp Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red gram flour": bột đậu đỏ, được làm từ hạt red gram xay mịn.
    • Red gram flour is used to make gluten-free flatbreads. (Bột red gram được dùng để làm bánh mì dẹt không chứa gluten.)
  • "pigeon pea": tên gọi khác của red gram trong tiếng Anh, thường dùng trong nông nghiệp.
    • Pigeon pea is another common name for red gram. (Pigeon pea một tên gọi phổ biến khác của red gram.)
Biến thể từ gần giống
  • Red gram (danh từ): chỉ cây hoặc hạt, không biến thể từ vựng khác.
  • Cajanus cajan (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
    • Cajanus cajan is the scientific name for red gram. (Cajanus cajan tên khoa học của red gram.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon pea: tên gọi thông dụng khác.
  • Đậu mèo: tên gọi trong tiếng Việt.
  • Đậu đỏ: tên gọi phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, nhưng cần phân biệt với đậu đỏ (Vigna angularis) thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "red gram".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red gram".

Từ gần giống